~つつある
つつある
Nghĩa: đang dần thay đổi và chưa hoàn tất
Ví dụ 1
日本の人口は減りつつある。
Dân số Nhật Bản đang dần dần giảm đi.
Ví dụ 2
この地域の自然は少しずつ失われつつある。
Thiên nhiên ở khu vực này đang dần biến mất.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
đang dần thay đổi và chưa hoàn tất
~つつある trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đang dần thay đổi và chưa hoàn tất.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
つつある
Nghĩa: đang dần thay đổi và chưa hoàn tất
Ví dụ 1
日本の人口は減りつつある。
Dân số Nhật Bản đang dần dần giảm đi.
Ví dụ 2
この地域の自然は少しずつ失われつつある。
Thiên nhiên ở khu vực này đang dần biến mất.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.