N + として/としてのN
として
Nghĩa: với tư cách / vai trò / chức năng là N
Ví dụ 1
彼(かれ)は通訳(つうやく)として会議(かいぎ)に参加(さんか)した。
Anh ấy tham gia cuộc họp với tư cách là thông dịch viên.
Ví dụ 2
この資料(しりょう)を正式(せいしき)な記録(きろく)として保存(ほぞん)する。
Lưu tài liệu này như một hồ sơ chính thức.