~ことから
ことから
Nghĩa: vì / xuất phát từ việc
Ví dụ 1
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
Ví dụ 2
彼の発言から、事情を知っていることが分かった。
Dựa vào phát biểu của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy biết rõ tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
vì / xuất phát từ việc
~ことから trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì / xuất phát từ việc.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
ことから
Nghĩa: vì / xuất phát từ việc
Ví dụ 1
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
Ví dụ 2
彼の発言から、事情を知っていることが分かった。
Dựa vào phát biểu của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy biết rõ tình hình.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.