~ことから
ことから
vì / xuất phát từ việc
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことから
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 4 · Ngày 4
Học 4 mục của Tuần 4 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ことから
vì / xuất phát từ việc
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことから
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
ることなく
không làm A mà vẫn/tiếp tục làm B
Hán Việt: Cấu trúc: Vることなく
彼は一度も休むことなく働き続けた。
Anh ấy tiếp tục làm việc mà không nghỉ lần nào.
がたい
khó mà V / không dễ V
Hán Việt: Cấu trúc: 信じがたい
彼の話は信じがたい。
Câu chuyện của anh ấy khó tin.
のことだから
với tính cách/con người N thì chắc...
Hán Việt: Cấu trúc: Nのことだから
真面目な彼のことだから、約束は守るだろう。
Với tính anh ấy nghiêm túc, chắc anh ấy sẽ giữ lời hứa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.