Vます bỏ ます + っこない
っこない
chắc chắn không thể / không đời nào
Hán Việt: Cấu trúc: Vっこない
こんな難しい問題、私に解けっこないよ。
Bài tập khó thế này, tôi tuyệt đối không thể nào giải được đâu!
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 4 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 4 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
っこない
chắc chắn không thể / không đời nào
Hán Việt: Cấu trúc: Vっこない
こんな難しい問題、私に解けっこないよ。
Bài tập khó thế này, tôi tuyệt đối không thể nào giải được đâu!
かねる
e rằng khó/không thể làm... (cách từ chối lịch sự)
Hán Việt: V(bỏ ます) + かねる
そのご提案(ていあん)には、賛成(さんせい)しかねます。
Tôi e rằng không thể đồng ý với đề xuất đó.
かねない
có nguy cơ dẫn đến kết quả xấu
Hán Việt: Cấu trúc: Vかねない
そんなに働いたら、過労で倒れかねないよ。
Làm việc cỡ đó thì có nguy cơ đổ bệnh vì quá sức đấy.
にわたって
kéo dài hoặc trải rộng trên toàn bộ phạm vi N
Hán Việt: Cấu trúc: Nにわたって/わたり/わたるN
3日間にわたって、会議が行われた。
Cuộc họp diễn ra trong suốt ba ngày.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.