~先立って/先立ち/先立つN
先立って
trước khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~先立って/先立ち/先立つN
会議に先立って、資料が配られた。
Trước khi diễn ra cuộc họp, tài liệu đã được phát.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 4 · Ngày 2
Học 3 mục của Tuần 4 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
3 mục hiển thị
先立って
trước khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~先立って/先立ち/先立つN
会議に先立って、資料が配られた。
Trước khi diễn ra cuộc họp, tài liệu đã được phát.
あたって
khi bắt đầu/đứng trước một việc quan trọng; nhân dịp
Hán Việt: Cấu trúc: ~あたって/あたり/あたっては/あたってのN
開会にあたって、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin có đôi lời chào mừng.
に沿って
theo sát / phù hợp với đường hướng, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn
Hán Việt: Cấu trúc: Nに沿って/沿い/沿ったN
政府の基本方針に沿って、計画を進める。
Thúc đẩy kế hoạch tuân theo phương châm cơ bản của chính phủ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.