V辞書形/Vない + ことになっている
ことになっている
được quy định/sắp xếp từ trước là...
Hán Việt: Vる/Vない/Nという + ことになっている
この会社(かいしゃ)では、毎朝(まいあさ)九時(くじ)に会議(かいぎ)をすることになっている。
Công ty này quy định họp vào 9 giờ mỗi sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 4 · Ngày 1
Học 4 mục của Tuần 4 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ことになっている
được quy định/sắp xếp từ trước là...
Hán Việt: Vる/Vない/Nという + ことになっている
この会社(かいしゃ)では、毎朝(まいあさ)九時(くじ)に会議(かいぎ)をすることになっている。
Công ty này quy định họp vào 9 giờ mỗi sáng.
る一方だ
ngày càng / có xu hướng
Hán Việt: Cấu trúc: Vる一方だ
燃料費(ねんりょうひ)は上(あ)がる一方(いっぽう)だ。
Chi phí nhiên liệu cứ ngày càng tăng.
るべきだ
nên/phải làm; không nên làm
Hán Việt: Cấu trúc: Vるべきだ
約束は守るべきだ。
Đã hứa thì nên giữ lời.
ざるをえない
bị hoàn cảnh buộc phải làm dù không muốn
Hán Việt: Cấu trúc: Vざるをえない
熱が39度もあるので、会社を休まざるを得ない。
Vì sốt tới 39 độ nên tôi buộc phải nghỉ làm.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.