~反面
反面
mặt khác / trái lại
Hán Việt: Cấu trúc: ~反面
この仕事は大変な反面、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng cũng đáng làm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 6
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
反面
mặt khác / trái lại
Hán Việt: Cấu trúc: ~反面
この仕事は大変な反面、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng cũng đáng làm.
一方で
mặt khác / trong khi đó
Hán Việt: V/A/N(thể thông thường) + 一方(で) / Vる + 一方だ
仕事(しごと)をする一方で、ボランティア活動(かつどう)もしている。
Một mặt thì làm việc, mặt khác tôi cũng đi làm tình nguyện.
っぱなし
để nguyên trạng thái sau khi làm; cứ liên tục...
Hán Việt: Cấu trúc: Vっぱなし
電気をつけっぱなしで寝てしまった。
Tôi ngủ quên trong khi để điện bật.
に反して
trái với dự đoán, kỳ vọng hoặc quy tắc N
Hán Việt: Cấu trúc: Nに反して/反し/反するN
予想に反して、試験はとても易しかった。
Trái với dự đoán, bài thi rất dễ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.