N/普通形 + どころか
どころか
không những không phải A mà thực tế còn là B trái ngược hoặc mạnh hơn
Hán Việt: Cấu trúc: ~どころか
彼は貯金するどころか、借金だらけだ。
Anh ta chẳng những không tiết kiệm được mà còn ngập trong nợ nần.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 5
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
どころか
không những không phải A mà thực tế còn là B trái ngược hoặc mạnh hơn
Hán Việt: Cấu trúc: ~どころか
彼は貯金するどころか、借金だらけだ。
Anh ta chẳng những không tiết kiệm được mà còn ngập trong nợ nần.
たきりない
từ sau khi V thì cứ mãi không
Hán Việt: Cấu trúc: VたきりVない/Vたきりだ/Vたっきりだ
彼は出て行ったきり、戻ってこない。
Anh ấy đi ra từ đó rồi không quay lại.
きり
① chỉ, duy nhất; ② từ sau khi làm A thì trạng thái kéo dài
Hán Việt: N + きり / Vた + きり
二人(ふたり)きりで話(はな)したい。
Tôi muốn nói chuyện chỉ có 2 người thôi.
だらけ
đầy/toàn những thứ thường không mong muốn
Hán Việt: N + だらけ
この部屋(へや)はゴミだらけだ。
Căn phòng này toàn là rác.
どころか
không những không phải A mà thực tế còn là B trái ngược hoặc mạnh hơn
Hán Việt: Cấu trúc: ~どころか
彼は貯金するどころか、借金だらけだ。
Anh ta chẳng những không tiết kiệm được mà còn ngập trong nợ nần.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.