~と思ったら/思うと
と思ったら
vừa mới... thì đã... / vừa... đã...
Hán Việt: Cấu trúc: ~と思ったら/思うと
泣いたと思ったら、すぐ笑い出した。
Vừa mới khóc đó, đứa bé đã lập tức bật cười.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 4
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
と思ったら
vừa mới... thì đã... / vừa... đã...
Hán Việt: Cấu trúc: ~と思ったら/思うと
泣いたと思ったら、すぐ笑い出した。
Vừa mới khóc đó, đứa bé đã lập tức bật cười.
ところに
đúng lúc sắp/đang/vừa làm... thì có việc khác xảy đến; trong lúc... (lời xin lỗi/cảm ơn)
Hán Việt: Cấu trúc: ~ところに/ところへ/ところを
出かけようとしていたところに、友達が訪ねてきた。
Đúng lúc tôi đang định ra ngoài thì một người bạn ghé đến.
るどころ
không phải lúc/không ở hoàn cảnh để...
Hán Việt: Cấu trúc: Vるどころ/Nどころ/Vているどころではない
宿題が多くて、遊ぶどころではない。
Bài tập nhiều quá, không phải lúc để chơi đâu.
たところ
sau khi thử/làm A thì nhận được kết quả B
Hán Việt: Cấu trúc: Vたところ
先生に相談したところ、丁寧に説明してくれた。
Sau khi tôi hỏi ý kiến thầy/cô, thầy/cô đã giải thích rất kỹ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.