~末/末に/すえのN
末に
sau khi / kết quả sau cùng
Hán Việt: Cấu trúc: ~末/末に/すえのN
何度も話し合った末、結婚することにした。
Sau nhiều lần bàn bạc, chúng tôi quyết định kết hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
末に
sau khi / kết quả sau cùng
Hán Việt: Cấu trúc: ~末/末に/すえのN
何度も話し合った末、結婚することにした。
Sau nhiều lần bàn bạc, chúng tôi quyết định kết hôn.
わけにはいかない
không thể làm... vì trách nhiệm/hoàn cảnh; không thể không làm...
Hán Việt: Cấu trúc: ~わけにはいかない/わけにもいかない
親友の結婚式だから、行かないわけにはいかない。
Vì là đám cưới bạn thân nên không thể không đi được.
あげく
sau một quá trình dài, cuối cùng lại...
Hán Việt: Cấu trúc: ~あげく/あげくに/あげくのN
散々道に迷ったあげく、結局たどり着けなかった。
Sau khi lạc đường hết lần này đến lần khác, cuối cùng tôi vẫn không đến được nơi cần đến.
たとたん
ngay khi vừa... thì bất ngờ...
Hán Việt: Cấu trúc: Vたとたん/とたんに
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。
Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo lao ra.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.