Nの/V普通形 + あまり
あまり
vì trạng thái hoặc cảm xúc A quá mạnh nên dẫn đến B
Hán Việt: Cấu trúc: ~あまり
緊張のあまり、声が出なかった。
Vì quá căng thẳng nên tôi không thốt nên lời.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 2
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
あまり
vì trạng thái hoặc cảm xúc A quá mạnh nên dẫn đến B
Hán Việt: Cấu trúc: ~あまり
緊張のあまり、声が出なかった。
Vì quá căng thẳng nên tôi không thốt nên lời.
わけではない
không hẳn là
Hán Việt: Cấu trúc: ~わけではない/わけでもない
肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
Không hẳn là tôi ghét thịt, chỉ là ít ăn.
わけだ
có nghĩa là / thảo nào
Hán Việt: Cấu trúc: ~わけだ
彼は十年日本に住んでいた。日本語が上手なわけだ。
Anh ấy đã sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi.
わけがない
không thể nào / không có lý nào
Hán Việt: Cấu trúc: ~わけがない/わけはない
まじめな彼が、約束を忘れるわけがない。
Một người nghiêm túc như anh ấy không thể nào quên lời hẹn.
あまり
vì trạng thái hoặc cảm xúc A quá mạnh nên dẫn đến B
Hán Việt: Cấu trúc: ~あまり
緊張のあまり、声が出なかった。
Vì quá căng thẳng nên tôi không thốt nên lời.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.