Vた/イAい/ナAな + ことに
ことに
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことに
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 1
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
ことに
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことに
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
にしたがって
làm theo / tuân theo; cùng với sự thay đổi của...
Hán Việt: Cấu trúc: ~にしたがって/にしたがい
先生の指示にしたがって動いてください。
Hãy di chuyển tuân theo chỉ thị của giáo viên.
とおり
đúng như
Hán Việt: Vる/Vた/Nの + とおり / N + どおり
私(わたし)が言ったとおりに、書いてください。
Hãy viết đúng như những gì tôi đã nói.
られるままに
theo ý mình / cứ làm đúng như được bảo hoặc như tình thế dẫn dắt
Hán Việt: Cấu trúc: Vる/Vられるままに
思うままに絵を描いた。
Tôi vẽ tranh theo đúng ý mình.
ことに
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことに
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.