~ものがある
ものがある
Nghĩa: có sức/nét khiến người ta cảm nhận mạnh; có điểm đáng chú ý
Ví dụ 1
彼の演技には人を引きつけるものがある。
Diễn xuất của anh ấy có sức cuốn hút người xem.
Ví dụ 2
彼の話には、人を納得させるものがある。
Cách nói của anh ấy có sức thuyết phục người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
có sức/nét khiến người ta cảm nhận mạnh; có điểm đáng chú ý
~ものがある trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có sức/nét khiến người ta cảm nhận mạnh; có điểm đáng chú ý.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
ものがある
Nghĩa: có sức/nét khiến người ta cảm nhận mạnh; có điểm đáng chú ý
Ví dụ 1
彼の演技には人を引きつけるものがある。
Diễn xuất của anh ấy có sức cuốn hút người xem.
Ví dụ 2
彼の話には、人を納得させるものがある。
Cách nói của anh ấy có sức thuyết phục người khác.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
có điều gì đó rất A / khiến người nói cảm nhận mạnh là A
彼の説明には、どこか納得できないものがある。
Trong lời giải thích của anh ấy có điểm gì đó khiến tôi chưa thấy thuyết phục.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.