~恐れがある
恐れがある
e rằng / có nguy cơ
Hán Việt: Cấu trúc: ~恐れがある
台風で電車が止まる恐れがある。
Có nguy cơ tàu dừng vì bão.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 1
Học 4 mục của Tuần 7 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
恐れがある
e rằng / có nguy cơ
Hán Việt: Cấu trúc: ~恐れがある
台風で電車が止まる恐れがある。
Có nguy cơ tàu dừng vì bão.
ものがある
có sức/nét khiến người ta cảm nhận mạnh; có điểm đáng chú ý
Hán Việt: Cấu trúc: ~ものがある
彼の演技には人を引きつけるものがある。
Diễn xuất của anh ấy có sức cuốn hút người xem.
ないものか
không biết có cách nào để... hay không
Hán Việt: Cấu trúc: どうにか/なんとかVないものか/Vれないものだろうか
この問題(もんだい)をなんとか解決(かいけつ)できないものか。
Không biết có cách nào giải quyết vấn đề này không.
ものではない
không phải cứ... thì đương nhiên...
Hán Việt: Cấu trúc: Vば/Aければ/Aなら/Nなら + ものでもない/ものではない
お金があれば幸せになれるというものではない。
Không phải cứ có tiền là sẽ trở nên hạnh phúc.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.