~際に
際に
khi / trong trường hợp
Hán Việt: Cấu trúc: ~際に
申し込みの際に、身分証を見せてください。
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 7 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
際に
khi / trong trường hợp
Hán Việt: Cấu trúc: ~際に
申し込みの際に、身分証を見せてください。
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
をきっかけに
lấy... làm bước ngoặt / nhân sự kiện đó mà bắt đầu thay đổi
Hán Việt: Cấu trúc: ~をきっかけに/きっかけとして/契機に
病気をきっかけに、たばこをやめた。
Sau một trận ốm, tôi lấy đó làm bước ngoặt để bỏ thuốc lá.
をもとに
dựa trên N làm tư liệu hoặc nền tảng
Hán Việt: Cấu trúc: Nをもとに/もとにして
この映画は実話をもとにして作られた。
Bộ phim này được làm dựa trên một câu chuyện có thật.
につき
① vì N; ② mỗi một đơn vị N
Hán Việt: Cấu trúc: Nにつき
ただいま清掃中につき、トイレはご利用できません。
Vì hiện đang dọn dẹp nên quý khách không thể sử dụng nhà vệ sinh.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.