~わけがない/わけはない
わけがない
Nghĩa: không thể nào / không có lý nào
Ví dụ 1
まじめな彼が、約束を忘れるわけがない。
Một người nghiêm túc như anh ấy không thể nào quên lời hẹn.
Ví dụ 2
この鍵がなければ、部屋に入れるわけがない。
Không có chiếc chìa khóa này thì không thể nào vào phòng được.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
không thể nào / không có lý nào
~わけがない/わけはない trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể nào / không có lý nào.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
わけがない
Nghĩa: không thể nào / không có lý nào
Ví dụ 1
まじめな彼が、約束を忘れるわけがない。
Một người nghiêm túc như anh ấy không thể nào quên lời hẹn.
Ví dụ 2
この鍵がなければ、部屋に入れるわけがない。
Không có chiếc chìa khóa này thì không thể nào vào phòng được.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.