~際に
際に
Nghĩa: khi / trong trường hợp
Ví dụ 1
申し込みの際に、身分証を見せてください。
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 2
海外へ行く際に、保険に入った。
Khi ra nước ngoài, tôi đã mua bảo hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
khi / trong trường hợp
~際に trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là khi / trong trường hợp.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 7 · Ngày 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
際に
Nghĩa: khi / trong trường hợp
Ví dụ 1
申し込みの際に、身分証を見せてください。
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 2
海外へ行く際に、保険に入った。
Khi ra nước ngoài, tôi đã mua bảo hiểm.
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.