普通形 + せいで/Nの + せいで
せいで
Nghĩa: do/tại A mà dẫn đến kết quả xấu B
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
バスが遅れたせいで遅刻した。
Do xe buýt đến muộn nên tôi đã đi trễ.
Ví dụ 2
寝不足のせいで、今日は集中できない。
Do thiếu ngủ nên hôm nay tôi không thể tập trung.
Phân biệt: ~ために trung tính, khách quan hơn; ~おかげで thường dùng cho kết quả tốt.