N/Vます bỏ ます/イA bỏ い + っぽい
っぽい
Nghĩa: có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
この服(ふく)は安(やす)っぽい。
Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
Ví dụ 2
彼は怒(おこ)りっぽい性格(せいかく)だ。
Anh ta có tính cách hay cáu giận.
Phân biệt: Mẫu thường nhưng không phải luôn mang nghĩa chê bai; 大人っぽい・色っぽい có thể trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.