~反面
反面
Nghĩa: mặt khác / trái lại
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
この仕事は大変な反面、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng cũng đáng làm.
Ví dụ 2
彼は優しい反面、少し頑固だ。
Anh ấy dịu dàng nhưng hơi cứng đầu.
Phân biệt: ~一方で có thể đối chiếu hai đối tượng; ~反面 thường tập trung vào hai mặt của cùng một đối tượng.