N/Vます bỏ ます + 気味
ぎみ
Nghĩa: hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
最近、疲れ気味なので早く寝ることにした。
Gần đây hơi mệt nên tôi quyết định ngủ sớm.
Ví dụ 2
このところ物価は上がり気味だ。
Dạo này giá cả có xu hướng tăng nhẹ.
Phân biệt: ~がち nói xu hướng lặp lại; ~気味 tập trung vào trạng thái nhẹ được nhận thấy ở hiện tại.