会議の準備は私の受け持ちです。
Việc chuẩn bị cuộc họp là phần phụ trách của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phần phụ trách, trách nhiệm đảm nhiệm
受け持ち trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phần phụ trách, trách nhiệm đảm nhiệm.
Cách đọc là うけもち.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけもち
Hán Việt: Thụ Trì
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1
会議の準備は私の受け持ちです。
Việc chuẩn bị cuộc họp là phần phụ trách của tôi.
受け持ちの仕事が終わったら、他の人を手伝ってください。
Khi xong phần việc mình phụ trách, hãy giúp người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.