受け持ち
うけもち
Nghĩa: phần phụ trách, trách nhiệm đảm nhiệm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
会議の準備は私の受け持ちです。
Việc chuẩn bị cuộc họp là phần phụ trách của tôi.
Ví dụ 2
受け持ちの仕事が終わったら、他の人を手伝ってください。
Khi xong phần việc mình phụ trách, hãy giúp người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うけもち
Nghĩa: phần phụ trách, trách nhiệm đảm nhiệm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
会議の準備は私の受け持ちです。
Việc chuẩn bị cuộc họp là phần phụ trách của tôi.
Ví dụ 2
受け持ちの仕事が終わったら、他の人を手伝ってください。
Khi xong phần việc mình phụ trách, hãy giúp người khác.
せきにんはんい
Nghĩa: Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
Ví dụ 2
サービス契約書には、開発チームと運用チームの責任範囲が明記されています。
Trong hợp đồng dịch vụ, phạm vi trách nhiệm của đội phát triển và đội vận hành được ghi rõ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.