試合(しあい)が延長(えんちょう)になる。
Trận đấu bị kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kéo dài
延長 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kéo dài.
Cách đọc là えんちょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんちょう
Hán Việt: Diên Trưởng
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
試合(しあい)が延長(えんちょう)になる。
Trận đấu bị kéo dài.
提出期限(ていしゅつきげん)が1週間(いっしゅうかん)延長(えんちょう)された。
Thời hạn nộp hồ sơ đã được kéo dài thêm một tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.