未来(みらい)の姿(すがた)を描く(えがく)。
Miêu tả (vẽ ra) dáng vẻ tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vẽ / Miêu tả
描く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vẽ / Miêu tả.
Cách đọc là かく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かく
Hán Việt: Miêu
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
未来(みらい)の姿(すがた)を描く(えがく)。
Miêu tả (vẽ ra) dáng vẻ tương lai.
彼の小説は、登場人物の心理を繊細に描いている。
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy miêu tả tâm lý nhân vật một cách tinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.