危険(きけん)を伴う(ともなう)仕事(しごと)。
Công việc kéo theo sự nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kéo theo / Đi kèm
伴う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kéo theo / Đi kèm.
Cách đọc là ともなう.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ともなう
Hán Việt: Bạn
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
危険(きけん)を伴う(ともなう)仕事(しごと)。
Công việc kéo theo sự nguy hiểm.
この仕事は大きな責任を伴うため、慎重な判断が求められる。
Công việc này đi kèm với trách nhiệm lớn, nên đòi hỏi sự phán đoán thận trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.