長年の研究で、彼は膨大な知識を蓄積してきた。
Trong nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã tích lũy được một lượng kiến thức khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tích lũy, tích trữ, tích góp
蓄積 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tích lũy, tích trữ, tích góp.
Cách đọc là ちくせき.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちくせき
Hán Việt: SÚC TÍCH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長年の研究で、彼は膨大な知識を蓄積してきた。
Trong nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã tích lũy được một lượng kiến thức khổng lồ.
このシステムは、顧客の購買履歴データを自動的に蓄積します。
Hệ thống này tự động tích lũy dữ liệu lịch sử mua hàng của khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.