人類(じんるい)の歴史(れきし)。
Lịch sử nhân loại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhân loại
人類 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhân loại.
Cách đọc là じんるい.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんるい
Hán Việt: Nhân Loại
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人類(じんるい)の歴史(れきし)。
Lịch sử nhân loại.
人類は地球温暖化の問題に直面している。
Nhân loại đang đối mặt với vấn đề nóng lên toàn cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.