人間
にんげん
Nghĩa: Con người
Loại: 名詞
Ví dụ 1
人間は皆平等だ。
Con người đều bình đẳng.
Ví dụ 2
会議で、人間に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Con người đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
にんげん
Nghĩa: Con người
Loại: 名詞
Ví dụ 1
人間は皆平等だ。
Con người đều bình đẳng.
Ví dụ 2
会議で、人間に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Con người đã được đưa ra.
じんるい
Nghĩa: Nhân loại
Loại: vocab
Ví dụ 1
人類(じんるい)の歴史(れきし)。
Lịch sử nhân loại.
Ví dụ 2
人類は地球温暖化の問題に直面している。
Nhân loại đang đối mặt với vấn đề nóng lên toàn cầu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.