コンクリート表面に複数のひび割れが確認されました。
Đã xác nhận có nhiều vết nứt trên bề mặt bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vết nứt (trên bề mặt bê tông hoặc cấu trúc, có thể do co ngót, tải trọng, v.v.)
ひび割れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vết nứt (trên bề mặt bê tông hoặc cấu trúc, có thể do co ngót, tải trọng, v.v.).
Cách đọc là ひびわれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひびわれ
Hán Việt: なし (thuần Nhật)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コンクリート表面に複数のひび割れが確認されました。
Đã xác nhận có nhiều vết nứt trên bề mặt bê tông.
地震によって壁にひび割れが生じる可能性があります。
Có khả năng tường sẽ bị nứt do động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.