足場材に亀裂が見つかったため、早急に補修作業を行う必要がある。
Do phát hiện vết nứt trên vật liệu giàn giáo, cần tiến hành công tác sửa chữa khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sửa chữa, tu bổ (những hư hỏng nhỏ, cục bộ, thường để khôi phục trạng thái ban đầu hoặc chức năng).
補修 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sửa chữa, tu bổ (những hư hỏng nhỏ, cục bộ, thường để khôi phục trạng thái ban đầu hoặc chức năng)..
Cách đọc là ほしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしゅう
Hán Việt: Bổ Tu
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場材に亀裂が見つかったため、早急に補修作業を行う必要がある。
Do phát hiện vết nứt trên vật liệu giàn giáo, cần tiến hành công tác sửa chữa khẩn cấp.
経年劣化したコンクリートの表面を補修し、耐久性を向上させた。
Bề mặt bê tông bị xuống cấp theo thời gian đã được sửa chữa để tăng cường độ bền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.