搬入されたばかりの資材は、雨風から保護するために養生材でしっかりと覆われているか確認してください。
Hãy kiểm tra xem vật liệu vừa nhập về đã được che chắn cẩn thận bằng vật liệu bảo hộ để tránh mưa gió chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vật liệu bảo hộ, vật liệu che chắn (dùng trong xây dựng để bảo vệ các vật liệu, thiết bị hoặc các phần đã hoàn thiện của công trình khỏi hư hại, bụi bẩn, thời tiết).
養生材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu bảo hộ, vật liệu che chắn (dùng trong xây dựng để bảo vệ các vật liệu, thiết bị hoặc các phần đã hoàn thiện của công trình khỏi hư hại, bụi bẩn, thời tiết)..
Cách đọc là ようじょうざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようじょうざい
Hán Việt: Dưỡng sinh tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
搬入されたばかりの資材は、雨風から保護するために養生材でしっかりと覆われているか確認してください。
Hãy kiểm tra xem vật liệu vừa nhập về đã được che chắn cẩn thận bằng vật liệu bảo hộ để tránh mưa gió chưa.
足場の上で作業する際は、落下物から下を守るために床に養生材を敷設する必要があります。
Khi làm việc trên giàn giáo, cần trải vật liệu bảo hộ trên sàn để bảo vệ phía dưới khỏi vật rơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.