足場の点検項目には、緊結部の緩みや腐食が含まれます。
Các hạng mục kiểm tra giàn giáo bao gồm lỏng lẻo hoặc ăn mòn ở các mối nối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Các hạng mục kiểm tra, các điểm cần kiểm tra
点検項目 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Các hạng mục kiểm tra, các điểm cần kiểm tra.
Cách đọc là てんけんこうもく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんけんこうもく
Hán Việt: Điểm Kiểm Hạng Mục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場の点検項目には、緊結部の緩みや腐食が含まれます。
Các hạng mục kiểm tra giàn giáo bao gồm lỏng lẻo hoặc ăn mòn ở các mối nối.
材料の点検項目を明確にし、チェックリストを作成してください。
Vui lòng làm rõ các hạng mục kiểm tra vật liệu và tạo danh sách kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.