足場の組み立てが完了したら、作業前に必ず総点検を行ってください。
Sau khi hoàn thành lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện tổng kiểm tra trước khi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tổng kiểm tra, kiểm tra toàn diện/tổng thể (thường định kỳ hoặc sau sự cố lớn).
総点検 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tổng kiểm tra, kiểm tra toàn diện/tổng thể (thường định kỳ hoặc sau sự cố lớn)..
Cách đọc là そうてんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (~する: tổng kiểm tra). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうてんけん
Hán Việt: Tổng Điểm Kiểm
Loại từ: Danh từ, Động từ する (~する: tổng kiểm tra)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場の組み立てが完了したら、作業前に必ず総点検を行ってください。
Sau khi hoàn thành lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện tổng kiểm tra trước khi làm việc.
資材倉庫の耐震構造について、来月中に総点検が実施される予定です。
Về cấu trúc chống động đất của kho vật liệu, một cuộc tổng kiểm tra dự kiến sẽ được tiến hành vào tháng tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.