電車のドアが閉まる間際、駆け込み乗車をするのは危険だ。
Việc chạy vào tàu ngay trước khi cửa đóng là rất nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngay trước khi, sát nút (thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng nào đó)
間際 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngay trước khi, sát nút (thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng nào đó).
Cách đọc là まぎわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぎわ
Hán Việt: Gian Tế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
電車のドアが閉まる間際、駆け込み乗車をするのは危険だ。
Việc chạy vào tàu ngay trước khi cửa đóng là rất nguy hiểm.
試験開始の間際に、参考書を必死に読んでいた。
Ngay trước khi kỳ thi bắt đầu, tôi đã cố gắng đọc sách tham khảo một cách điên cuồng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.