長年の信頼関係にひびが入り、二人は別々の道を歩むことになった。
Mối quan hệ tin cậy bao năm đã rạn nứt, hai người quyết định đi con đường riêng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nứt nẻ, rạn nứt (vật chất; hoặc mối quan hệ, tình cảm)
罅割れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nứt nẻ, rạn nứt (vật chất; hoặc mối quan hệ, tình cảm).
Cách đọc là ひびわれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひびわれる
Hán Việt: Hóa Liệt
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長年の信頼関係にひびが入り、二人は別々の道を歩むことになった。
Mối quan hệ tin cậy bao năm đã rạn nứt, hai người quyết định đi con đường riêng.
小さな誤解から二人の友情にひびが入り始めた。
Từ một hiểu lầm nhỏ, tình bạn của hai người bắt đầu rạn nứt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.