私にとって、この仕事のやりがいは、お客様の笑顔を見ることです。
Đối với tôi, ý nghĩa của công việc này là được nhìn thấy nụ cười của khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đáng giá, giá trị để làm; động lực từ việc hoàn thành công việc; ý nghĩa công việc.
やりがい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đáng giá, giá trị để làm; động lực từ việc hoàn thành công việc; ý nghĩa công việc..
Từ này được viết và đọc là やりがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やりがい
Hán Việt: (Không có)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私にとって、この仕事のやりがいは、お客様の笑顔を見ることです。
Đối với tôi, ý nghĩa của công việc này là được nhìn thấy nụ cười của khách hàng.
やりがいのある仕事に就きたいと考えております。
Tôi đang nghĩ đến việc tìm một công việc có ý nghĩa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.