満員電車は低速で駅間を走行している。
Chuyến tàu đông người đang di chuyển giữa các ga với tốc độ thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự chạy (của tàu, xe); việc di chuyển, vận hành.
走行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự chạy (của tàu, xe); việc di chuyển, vận hành..
Cách đọc là そうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうこう
Hán Việt: TẨU HÀNH
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
満員電車は低速で駅間を走行している。
Chuyến tàu đông người đang di chuyển giữa các ga với tốc độ thấp.
この路線は強風のため、走行を一時見合わせる可能性があります。
Tuyến này có khả năng tạm ngừng chạy do gió mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.