走行
そうこう
Nghĩa: Sự chạy (của tàu, xe); việc di chuyển, vận hành.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
満員電車は低速で駅間を走行している。
Chuyến tàu đông người đang di chuyển giữa các ga với tốc độ thấp.
Ví dụ 2
この路線は強風のため、走行を一時見合わせる可能性があります。
Tuyến này có khả năng tạm ngừng chạy do gió mạnh.
Thường dùng để chỉ sự di chuyển, vận hành của phương tiện giao thông, máy móc. Khác với 歩行 (ほこう - đi bộ), thường dùng cho người.