警察は容疑者の行動を特定するため、防犯カメラの映像を分析している。
Cảnh sát đang phân tích hình ảnh từ camera an ninh để xác định cụ thể hành vi của nghi phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xác định cụ thể, chỉ định rõ ràng; tính đặc thù, đặc trưng
特定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xác định cụ thể, chỉ định rõ ràng; tính đặc thù, đặc trưng.
Cách đọc là とくてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (特定する), Tính từ đuôi Na (特定な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とくてい
Hán Việt: Đặc định
Loại từ: Danh từ, Động từ する (特定する), Tính từ đuôi Na (特定な)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
警察は容疑者の行動を特定するため、防犯カメラの映像を分析している。
Cảnh sát đang phân tích hình ảnh từ camera an ninh để xác định cụ thể hành vi của nghi phạm.
このニュース記事は、特定の地域で発生している環境汚染問題に焦点を当てている。
Bài báo này tập trung vào vấn đề ô nhiễm môi trường đang xảy ra ở một khu vực cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.