特定
とくてい
Nghĩa: Xác định cụ thể, chỉ định rõ ràng; tính đặc thù, đặc trưng
Loại: Danh từ, Động từ する (特定する), Tính từ đuôi Na (特定な)
Ví dụ 1
警察は容疑者の行動を特定するため、防犯カメラの映像を分析している。
Cảnh sát đang phân tích hình ảnh từ camera an ninh để xác định cụ thể hành vi của nghi phạm.
Ví dụ 2
このニュース記事は、特定の地域で発生している環境汚染問題に焦点を当てている。
Bài báo này tập trung vào vấn đề ô nhiễm môi trường đang xảy ra ở một khu vực cụ thể.