長い通勤時間と満員電車に耐え、人々は皆、疲労困憊でうなだれていた。
Chịu đựng thời gian đi làm dài và tàu điện chật kín, mọi người đều kiệt sức mà cúi đầu rũ rượi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cúi đầu, rũ đầu xuống (thường do mệt mỏi, thất vọng, xấu hổ hoặc buồn bã).
項垂れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cúi đầu, rũ đầu xuống (thường do mệt mỏi, thất vọng, xấu hổ hoặc buồn bã)..
Cách đọc là うなだれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うなだれる
Hán Việt: Hạng Thùy
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長い通勤時間と満員電車に耐え、人々は皆、疲労困憊でうなだれていた。
Chịu đựng thời gian đi làm dài và tàu điện chật kín, mọi người đều kiệt sức mà cúi đầu rũ rượi.
電車の遅延アナウンスを聞き、多くの乗客ががっくりと肩を落とし、うなだれた。
Nghe thông báo tàu bị trễ, nhiều hành khách thất vọng rũ vai, cúi đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.