彼が恋愛の話になると、いつも話題をはぐらかすので、本心が分からない。
Anh ấy cứ hễ nói đến chuyện tình cảm là lại lảng tránh nên tôi không biết được tấm lòng thật của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lảng tránh, đánh trống lảng (một câu hỏi, một chủ đề), đánh lạc hướng.
はぐらかす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lảng tránh, đánh trống lảng (một câu hỏi, một chủ đề), đánh lạc hướng..
Từ này được viết và đọc là はぐらかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はぐらかす
Hán Việt: (Không có Hán Việt, từ thuần Nhật)
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼が恋愛の話になると、いつも話題をはぐらかすので、本心が分からない。
Anh ấy cứ hễ nói đến chuyện tình cảm là lại lảng tránh nên tôi không biết được tấm lòng thật của anh ấy.
彼女は過去の恋愛について聞かれると、決まって笑ってごまかしたり、話をはぐらかしたりする。
Cứ mỗi khi được hỏi về chuyện tình cảm trong quá khứ, cô ấy lại cười lấp liếm hoặc lảng tránh sang chuyện khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.