かわす
Nghĩa: Trao đổi / Né tránh
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
挨拶(あいさつ)をかわす(かわす)。
Trao đổi lời chào hỏi.
Ví dụ 2
彼は記者の質問を巧みにかわした。
Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi của phóng viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Trao đổi / Né tránh
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
挨拶(あいさつ)をかわす(かわす)。
Trao đổi lời chào hỏi.
Ví dụ 2
彼は記者の質問を巧みにかわした。
Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi của phóng viên.
Nghĩa: Lảng tránh, đánh trống lảng (một câu hỏi, một chủ đề), đánh lạc hướng.
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼が恋愛の話になると、いつも話題をはぐらかすので、本心が分からない。
Anh ấy cứ hễ nói đến chuyện tình cảm là lại lảng tránh nên tôi không biết được tấm lòng thật của anh ấy.
Ví dụ 2
彼女は過去の恋愛について聞かれると、決まって笑ってごまかしたり、話をはぐらかしたりする。
Cứ mỗi khi được hỏi về chuyện tình cảm trong quá khứ, cô ấy lại cười lấp liếm hoặc lảng tránh sang chuyện khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.