彼女は彼とのデートに乗り気で、準備に余念がない。
Cô ấy rất hào hứng với buổi hẹn hò với anh ấy, không quên chuẩn bị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự hăng hái, sự có hứng thú, có tinh thần muốn làm gì đó.
乗り気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự hăng hái, sự có hứng thú, có tinh thần muốn làm gì đó..
Cách đọc là のりき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na (dùng với な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のりき
Hán Việt: Thừa Khí
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na (dùng với な)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は彼とのデートに乗り気で、準備に余念がない。
Cô ấy rất hào hứng với buổi hẹn hò với anh ấy, không quên chuẩn bị.
最近、彼は結婚の話に乗り気じゃないようで、少し心配だ。
Gần đây, anh ấy dường như không mấy hào hứng với chuyện cưới xin, tôi hơi lo lắng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.