ラッシュアワーの時間帯は、駅のアナウンスがひっきりなしに流れている。
Trong giờ cao điểm, thông báo ở ga tàu liên tục phát ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Liên tục, không ngừng nghỉ, tới tấp
引っ切り無しに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Liên tục, không ngừng nghỉ, tới tấp.
Cách đọc là ひっきりなしに.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっきりなしに
Hán Việt: Dẫn Thiết Vô
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ラッシュアワーの時間帯は、駅のアナウンスがひっきりなしに流れている。
Trong giờ cao điểm, thông báo ở ga tàu liên tục phát ra.
彼女のもとにはひっきりなしに電話がかかってきた。
Điện thoại của cô ấy liên tục đổ chuông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.