絶えず
たえず
Nghĩa: liên tục, không ngừng
Loại: 副詞
Ví dụ 1
機械は絶えず動いている。
Máy móc hoạt động liên tục.
Ví dụ 2
彼は絶えず新しい方法を考えている。
Anh ấy không ngừng nghĩ ra phương pháp mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たえず
Nghĩa: liên tục, không ngừng
Loại: 副詞
Ví dụ 1
機械は絶えず動いている。
Máy móc hoạt động liên tục.
Ví dụ 2
彼は絶えず新しい方法を考えている。
Anh ấy không ngừng nghĩ ra phương pháp mới.
ひっきりなしに
Nghĩa: Liên tục, không ngừng nghỉ, tới tấp
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
ラッシュアワーの時間帯は、駅のアナウンスがひっきりなしに流れている。
Trong giờ cao điểm, thông báo ở ga tàu liên tục phát ra.
Ví dụ 2
彼女のもとにはひっきりなしに電話がかかってきた。
Điện thoại của cô ấy liên tục đổ chuông.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.