患者さんの容態は安定していますか?
Tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình trạng sức khỏe, tình hình bệnh tật (thường dùng cho bệnh nhân)
容態 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng sức khỏe, tình hình bệnh tật (thường dùng cho bệnh nhân).
Cách đọc là ようだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ようだい
Hán Việt: Dung Thái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
患者さんの容態は安定していますか?
Tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?
昨日から容態が急に悪化しました。
Từ hôm qua tình trạng sức khỏe của tôi đột ngột xấu đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.