容態
ようだい
Nghĩa: Tình trạng sức khỏe, tình hình bệnh tật (thường dùng cho bệnh nhân)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
患者さんの容態は安定していますか?
Tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?
Ví dụ 2
昨日から容態が急に悪化しました。
Từ hôm qua tình trạng sức khỏe của tôi đột ngột xấu đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ようだい
Nghĩa: Tình trạng sức khỏe, tình hình bệnh tật (thường dùng cho bệnh nhân)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
患者さんの容態は安定していますか?
Tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?
Ví dụ 2
昨日から容態が急に悪化しました。
Từ hôm qua tình trạng sức khỏe của tôi đột ngột xấu đi.
びょうじょう
Nghĩa: Tình trạng bệnh
Loại: 名詞
Ví dụ 1
新薬のおかげで病状が劇的に回復した。
Nhờ thuốc mới, tình trạng bệnh đã cải thiện đáng kể.
Ví dụ 2
医者は病状を確認した。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng bệnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.